Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hàng tuần" (1)

hàng tuần
Tiếng Anh Phó từweekly
Từ vựng của tôi
Tại cuộc họp báo hàng tuần ngày 3/8.
At the weekly press conference on August 3rd.

swap_horiz Từ liên quan "hàng tuần" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hàng tuần" (2)

Tại cuộc họp báo hàng tuần ngày 3/8.
At the weekly press conference on August 3rd.
Cô ấy theo dõi cân nặng của mình hàng tuần.
She monitors her weight weekly.